Vietnam has several world records:
1. Son Doong is the largest natural cave in the world.2. Vietnam is the largest producer and exporter of Robusta coffee in the world.
3. Vietnam is the largest exporter of cashew nuts in the world.
4. Vietnam is the largest exporter of black pepper in the world.
These achievements make Vietnam special and well-known around the world.
Dịch tiếng Việt:
Việt Nam có một số kỷ lục thế giới:
- Sơn Đoòng là hang động tự nhiên lớn nhất thế giới.
- Việt Nam là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới.
- Việt Nam là quốc gia xuất khẩu hạt điều lớn nhất thế giới.
- Việt Nam là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới.
Những thành tựu này giúp Việt Nam trở nên đặc biệt và nổi tiếng trên toàn thế giới.
Từ vựng/cụm từ có thể học:
- record: kỷ lục => world record: kỷ lục thế giới
- largest: lớn nhất
- exporter: xuất khẩu
- cashew nuts: hạt điều
- black pepper: hồ tiêu (là tiêu mình ăn đó các bạn)
- achievement: thành tựu
- well-known: nổi tiếng
