The FIFA World Cup is the biggest football tournament in the world. It is organized by FIFA (the Fédération Internationale de Football Association), the international organization that manages football around the world. The tournament is held every four years. National teams from many countries take part in the competition and play against each other. Millions of fans watch the matches on TV and online. The tournament started in 1930 and has become one of the most popular sports events in history. Winning the World Cup is a dream for many players because it is the highest achievement in international football.
Bản dịch:
World Cup là giải đấu bóng đá lớn nhất thế giới. Giải được tổ chức bởi FIFA (Liên đoàn Bóng đá Thế giới), tổ chức quốc tế quản lý bóng đá trên toàn thế giới. Giải đấu được tổ chức bốn năm một lần. Các đội tuyển quốc gia từ nhiều nước tham gia thi đấu với nhau. Hàng triệu người hâm mộ xem các trận đấu trên truyền hình và trực tuyến. Giải đấu bắt đầu vào năm 1930 và đã trở thành một trong những sự kiện thể thao nổi tiếng nhất trong lịch sử. Vô địch World Cup là ước mơ của nhiều cầu thủ vì đây là thành tích cao nhất trong bóng đá quốc tế.
Từ vựng/cụm từ có thể học:
- Tournament: giải đấu
- Football: bóng đá
- Football Association: liên đoàn bóng đá
- => associate (v) liên kết, kết hợp
- => association (n) hiệp hội, sự liên kết
- Competition: cuộc thi, giải đấu
- => competitive (adj) có tính cạnh tranh
- Against: đối đầu với, chống lại
- Match: trận đấu
- Achievement: thành tựu
- => achieve (v) đạt được
Cụm động từ:
- Take part in = tham gia
