A telescope is a tool that helps us see faraway objects in space. It collects light from stars, planets, and galaxies and makes them look brighter and clearer. Some telescopes use mirrors, while others use lenses to bring light into focus. The first telescopes appeared in the Netherlands in 1608. A Dutch spectacle maker named Hans Lippershey is often connected with their invention, although it is not certain that he was the first person to make one. In 1609, Galileo Galilei built his own telescope and became the first person to use a telescope to record observations of the sky. Since then, telescopes have become much more powerful and have changed the way we understand the universe.
Bản dịch:Kính viễn vọng là một công cụ giúp chúng ta nhìn thấy những vật thể ở rất xa trong không gian. Nó thu nhận ánh sáng từ các ngôi sao, hành tinh và thiên hà, khiến chúng trông sáng hơn và rõ hơn. Một số kính viễn vọng sử dụng gương, trong khi những loại khác sử dụng thấu kính để hội tụ ánh sáng. Những chiếc kính viễn vọng đầu tiên xuất hiện ở Hà Lan vào năm 1608. Một nhà chế tạo kính mắt người Hà Lan tên là Hans Lippershey thường được cho là có liên quan đến việc phát minh ra kính viễn vọng, mặc dù không chắc ông có phải là người đầu tiên chế tạo ra một chiếc hay không. Năm 1609, Galileo Galilei tự chế tạo kính viễn vọng của mình và trở thành người đầu tiên sử dụng kính viễn vọng để ghi lại những quan sát về bầu trời. Kể từ đó, kính viễn vọng ngày càng mạnh hơn và đã làm thay đổi cách chúng ta hiểu về vũ trụ.
Từ vựng/cụm từ có thể học:
- Telescope: kính viễn vọng
- lens: thấu kính
- Dutch: người Hà Lan, tiếng Hà Lan
- spectacles: kính mắt
- => spectacle maker: người chế tạo kính
- invent: phát minh
- => invention: sáng chế
- => inventor: nhà phát minh
- observe: quan sát
- => observation: sự quan sát
- => observer: người quan sát
.png)